Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tàu chiến" (1)

tàu chiến
Tiếng Anh Danh từwarship
Từ vựng của tôi
Một tàu chiến lớn đã được hạ thủy hôm qua.
A large warship was launched yesterday.

swap_horiz Từ liên quan "tàu chiến" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tàu chiến" (4)

Một tàu chiến lớn đã được hạ thủy hôm qua.
A large warship was launched yesterday.
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
The U.S. military is responsible for targeting Iranian navy warships.
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
Anti-ship missiles are dangerous weapons for warships.
Tàu chiến mới sẽ được đưa vào biên chế vào năm tới.
The new warship will be commissioned next year.